BẢNG CHỨNG KHOÁN TRỰC TUYẾN - HASTC
| Phiên giao dịch: | Ngày giao dịch: | Trạng thái TT: | EN | |||||||
| Số giao dịch: | Khối lượng giao dịch: | Giá trị giao dịch: | ||||||||
| Chỉ số HASTC-INDEX: | Tăng/giảm: |
|
Giờ cập nhật: |
| Mã CK | Giá TC | Giá trần | Giá sàn | Tổng KLTH | Đặt mua | Giao dịch | Chào bán | Mã CK | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá 3 | KL 3 | Giá 2 | KL 2 | Giá 1 | KL 1 | Giá TH | +/- Giá | KLTH | Giá 1 | KL 1 | Giá 2 | KL 2 | Giá 3 | KL 3 | ||||||
| ĐƠN VỊ GIÁ: 1000 ĐỒNG    ĐƠN VỊ KHỐI LƯỢNG: 100 CỔ PHIẾU. | Lên trên |